Tỷ giá giao dịch Ethereum (ETH) sang Króna Iceland (ISK)
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy tỷ giá giao dịch theo thời gian thực từ ETH sang ISK, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi crypto sang tiền mặt.


1 Ethereum = 392.705,21 Króna Iceland, 1 Króna Iceland = 0,0₅25464 Ethereum
kr392.705,21
-- (--)
Cập nhật gần nhất vào --.
ETH/ISK Đóng cửa: -- Thấp: -- Cao: --
ETH/ISK Đóng cửa: -- Thấp: -- Cao: --
Các cặp Ethereum (ETH) phổ biến
Thông tin đồng tiền ETH/ISK
Ethereum (ETH)
Ethereum (ETH) là một loại tiền điện tử nổi bật trong thế giới blockchain, được biết đến với khả năng tạo ra các hợp đồng thông minh và ứng dụng phi tập trung (dApps). Không giống như Bitcoin, chỉ tập trung vào việc chuyển tiền, Ethereum cho phép các nhà phát triển xây dựng và triển khai các ứng dụng trên nền tảng của nó. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho các lĩnh vực như tài chính phi tập trung (DeFi), nơi người dùng có thể vay, cho vay và giao dịch mà không cần qua trung gian. ETH không chỉ là một phương tiện thanh toán mà còn là nhiên liệu cho các hoạt động trên mạng Ethereum, làm cho nó trở thành một phần quan trọng trong hệ sinh thái tiền điện tử.
Được tạo bởi AI
Króna Iceland (ISK)
ISK (Icelandic Króna) là đơn vị tiền tệ chính thức của Iceland. Króna Iceland được ký hiệu là ISK và được chia thành 100 aurar. Được phát hành lần đầu vào năm 1925, Króna Iceland đã trải qua nhiều biến động kinh tế và chính trị. Các mệnh giá tiền giấy hiện tại bao gồm 500, 1000, 2000, 5000 và 10000 krónur, trong khi tiền xu có các mệnh giá 1, 5, 10, 50 và 100 krónur. Króna Iceland đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của Iceland, một quốc gia nổi tiếng với ngành công nghiệp đánh bắt cá và du lịch. Việc sử dụng Króna Iceland phản ánh sự độc lập tài chính của quốc gia này, mặc dù Iceland không phải là thành viên của Liên minh châu Âu và không sử dụng đồng euro.
Được tạo bởi AI
Bảng giao dịch ETH/ISK
| 1 ETH | 392.705,21 ISK |
| 5 ETH | 1.963.526,07 ISK |
| 10 ETH | 3.927.052,15 ISK |
| 20 ETH | 7.854.104,3 ISK |
| 50 ETH | 19.635.260,76 ISK |
| 100 ETH | 39.270.521,52 ISK |
| 1.000 ETH | 392.705.215,26 ISK |
| 1 ISK | 0,0₅25464 ETH |
| 5 ISK | 0,0₄12732 ETH |
| 10 ISK | 0,0₄25464 ETH |
| 20 ISK | 0,0₄50929 ETH |
| 50 ISK | 0,00012732 ETH |
| 100 ISK | 0,00025464 ETH |
| 1.000 ISK | 0,0025464 ETH |
Câu hỏi thường gặp
1 ETH hiện có giá trị kr392.705,21. Giá trị này được cập nhật mỗi khi bạn làm mới trang.
1 ISK hiện có giá trị 0,0₅25464 ETH. Giá trị này được cập nhật mỗi khi bạn làm mới trang.
Bạn có thể đổi ETH sang ISK hoặc ngược lại trên sàn giao dịch crypto, đây là nơi cung cấp các công cụ để đổi crypto sang tiền mặt nhanh chóng và an toàn.
Chúng tôi sử dụng bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tiền và thông tin của bạn trước tội phạm mạng. Bộ công cụ bảo mật của chúng tôi bao gồm bộ lưu trữ bán ngoại tuyến, hệ thống đa chữ ký, sao lưu khẩn cấp, 2FA, mã chống lừa đảo, mật khẩu rút tiền, v.v.
Các cặp ISK khác
Hướng dẫn
Tìm hiểu cách mua Ethereum
Bước vào thể giới crypto có thể khiến bạn hơi ngợp, nhưng việc tìm hiểu nơi và cách mua lại đơn giản hơn bạn tưởng.
Xem giá của Ethereum
Đưa ra quyết định sáng suốt với thông tin ghi nhận nhanh về những thay đổi thực tế về giá, tâm lý cộng đồng, tin tức, v.v. của Ethereum.
Dự đoán giá Ethereum
Ethereum sẽ có giá trị bao nhiêu trong vài năm tới? Hãy xem ý kiến từ cộng đồng và đưa ra dự đoán của bạn.
Miễn trừ Trách nhiệm
Thông báo này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Bài viết này không nhằm đưa ra (i) lời khuyên hoặc khuyến nghị đầu tư, (ii) đề nghị, chào mời hoặc khuyến khích mua, bán hoặc nắm giữ tài sản số hoặc (iii) tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý hoặc thuế. Tài sản số, bao gồm stablecoin và NFT, đều chịu biến động thị trường, có mức độ rủi ro cao, có thể giảm giá trị. Bạn nên cân nhắc cẩn thận việc nắm giữ hoặc giao dịch tài sản số dựa trên tình hình tài chính và mức chấp nhận rủi ro cá nhân. Vui lòng tham khảo ý kiến của chuyên gia pháp lý/thuế/đầu tư để được giải đáp câu hỏi về tình hình cụ thể của bản thân. Không phải sản phẩm nào cũng được phân phối ở mọi khu vực. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo Điều khoản Sử dụng và Cảnh báo rủi ro của OKX. Ví Web3 OKX và các dịch vụ phụ trợ đi kèm tuân theo Điều khoản Dịch vụ riêng.
Bạn đang xem nội dung đã được AI tóm tắt. Xin lưu ý rằng thông tin được cung cấp có thể không chính xác, đầy đủ hoặc cập nhật. Thông tin này không phải là (i) lời tư vấn hoặc khuyến nghị đầu tư, (ii) lời đề nghị, kêu gọi hoặc khuyến khích mua, bán hoặc nắm giữ tài sản kỹ thuật số, hoặc (iii) lời tư vấn về tài chính, kế toán, pháp lý hoặc thuế. Tài sản kỹ thuật số đều chịu biến động thị trường, có độ rủi ro cao và có thể giảm giá trị. Bạn nên cân nhắc cẩn thận việc nắm giữ hoặc giao dịch tài sản số dựa trên tình hình tài chính và mức chấp nhận rủi ro cá nhân. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý/thuế/đầu tư nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tình huống cụ thể của mình.
Bạn đang xem nội dung đã được AI tóm tắt. Xin lưu ý rằng thông tin được cung cấp có thể không chính xác, đầy đủ hoặc cập nhật. Thông tin này không phải là (i) lời tư vấn hoặc khuyến nghị đầu tư, (ii) lời đề nghị, kêu gọi hoặc khuyến khích mua, bán hoặc nắm giữ tài sản kỹ thuật số, hoặc (iii) lời tư vấn về tài chính, kế toán, pháp lý hoặc thuế. Tài sản kỹ thuật số đều chịu biến động thị trường, có độ rủi ro cao và có thể giảm giá trị. Bạn nên cân nhắc cẩn thận việc nắm giữ hoặc giao dịch tài sản số dựa trên tình hình tài chính và mức chấp nhận rủi ro cá nhân. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý/thuế/đầu tư nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tình huống cụ thể của mình.

















