Tỷ giá giao dịch Yearn.finance (YFI) sang Đồng Việt Nam (VND)
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy tỷ giá giao dịch theo thời gian thực từ YFI sang VND, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi crypto sang tiền mặt.


1 Yearn.finance = 88.556.430,44 Đồng Việt Nam, 1 Đồng Việt Nam = 0,0₇11292 Yearn.finance
₫88.556.430,44
-- (--)
Cập nhật gần nhất vào --.
YFI/VND Đóng cửa: -- Thấp: -- Cao: --
YFI/VND Đóng cửa: -- Thấp: -- Cao: --
Các cặp Yearn.finance (YFI) phổ biến
Thông tin đồng tiền YFI/VND
Yearn.finance (YFI)
Yearn.finance, với mã ký hiệu YFI, là một dự án tiền điện tử nổi bật trong lĩnh vực tài chính phi tập trung (DeFi). Mục tiêu chính của Yearn.finance là tối ưu hóa lợi nhuận cho người dùng thông qua các chiến lược đầu tư tự động. Người dùng có thể gửi tiền vào các 'vaults' (kho tiền) của Yearn.finance, nơi mà các chiến lược đầu tư được thực hiện tự động để tối đa hóa lợi nhuận. YFI là đồng tiền điện tử của hệ sinh thái này, cho phép người dùng tham gia vào việc quản lý và phát triển dự án. Với sự phát triển của DeFi, Yearn.finance và YFI đang trở thành một phần quan trọng trong việc định hình tương lai của tài chính kỹ thuật số.
Được tạo bởi AI
Đồng Việt Nam (VND)
VND (Đồng Việt Nam) là đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam, được ký hiệu là ₫. Đồng Việt Nam được phát hành bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch thương mại và tài chính trong nước. Đồng Việt Nam được chia thành các mệnh giá khác nhau, bao gồm các tờ tiền giấy như 1.000, 2.000, 5.000, 10.000, 20.000, 50.000, 100.000, 200.000 và 500.000 đồng. Đồng Việt Nam được chính thức ra mắt vào năm 1978, thay thế cho đồng tiền cũ của miền Bắc và miền Nam Việt Nam sau khi đất nước thống nhất. Đồng Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia và là biểu tượng của sự phát triển kinh tế của Việt Nam.
Được tạo bởi AI
Bảng giao dịch YFI/VND
| 1 YFI | 88.556.430,44 VND |
| 5 YFI | 442.782.152,23 VND |
| 10 YFI | 885.564.304,46 VND |
| 20 YFI | 1.771.128.608,92 VND |
| 50 YFI | 4.427.821.522,3 VND |
| 100 YFI | 8.855.643.044,61 VND |
| 1.000 YFI | 88.556.430.446,19 VND |
| 1 VND | 0,0₇11292 YFI |
| 5 VND | 0,0₇56461 YFI |
| 10 VND | 0,0₆11292 YFI |
| 20 VND | 0,0₆22584 YFI |
| 50 VND | 0,0₆56461 YFI |
| 100 VND | 0,0₅11292 YFI |
| 1.000 VND | 0,0₄11292 YFI |
Câu hỏi thường gặp
1 YFI hiện có giá trị ₫88.556.430,44. Giá trị này được cập nhật mỗi khi bạn làm mới trang.
1 VND hiện có giá trị 0,0₇11292 YFI. Giá trị này được cập nhật mỗi khi bạn làm mới trang.
Bạn có thể đổi YFI sang VND hoặc ngược lại trên sàn giao dịch crypto, đây là nơi cung cấp các công cụ để đổi crypto sang tiền mặt nhanh chóng và an toàn.
Chúng tôi sử dụng bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tiền và thông tin của bạn trước tội phạm mạng. Bộ công cụ bảo mật của chúng tôi bao gồm bộ lưu trữ bán ngoại tuyến, hệ thống đa chữ ký, sao lưu khẩn cấp, 2FA, mã chống lừa đảo, mật khẩu rút tiền, v.v.
Các cặp VND khác
Hướng dẫn
Tìm hiểu cách mua Yearn.finance
Bước vào thể giới crypto có thể khiến bạn hơi ngợp, nhưng việc tìm hiểu nơi và cách mua lại đơn giản hơn bạn tưởng.
Xem giá của Yearn.finance
Đưa ra quyết định sáng suốt với thông tin ghi nhận nhanh về những thay đổi thực tế về giá, tâm lý cộng đồng, tin tức, v.v. của Yearn.finance.
Dự đoán giá Yearn.finance
Yearn.finance sẽ có giá trị bao nhiêu trong vài năm tới? Hãy xem ý kiến từ cộng đồng và đưa ra dự đoán của bạn.
Miễn trừ Trách nhiệm
Thông báo này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Bài viết này không nhằm đưa ra (i) lời khuyên hoặc khuyến nghị đầu tư, (ii) đề nghị, chào mời hoặc khuyến khích mua, bán hoặc nắm giữ tài sản số hoặc (iii) tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý hoặc thuế. Tài sản số, bao gồm stablecoin và NFT, đều chịu biến động thị trường, có mức độ rủi ro cao, có thể giảm giá trị. Bạn nên cân nhắc cẩn thận việc nắm giữ hoặc giao dịch tài sản số dựa trên tình hình tài chính và mức chấp nhận rủi ro cá nhân. Vui lòng tham khảo ý kiến của chuyên gia pháp lý/thuế/đầu tư để được giải đáp câu hỏi về tình hình cụ thể của bản thân. Không phải sản phẩm nào cũng được phân phối ở mọi khu vực. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo Điều khoản Sử dụng và Cảnh báo rủi ro của OKX. Ví Web3 OKX và các dịch vụ phụ trợ đi kèm tuân theo Điều khoản Dịch vụ riêng.
Bạn đang xem nội dung đã được AI tóm tắt. Xin lưu ý rằng thông tin được cung cấp có thể không chính xác, đầy đủ hoặc cập nhật. Thông tin này không phải là (i) lời tư vấn hoặc khuyến nghị đầu tư, (ii) lời đề nghị, kêu gọi hoặc khuyến khích mua, bán hoặc nắm giữ tài sản kỹ thuật số, hoặc (iii) lời tư vấn về tài chính, kế toán, pháp lý hoặc thuế. Tài sản kỹ thuật số đều chịu biến động thị trường, có độ rủi ro cao và có thể giảm giá trị. Bạn nên cân nhắc cẩn thận việc nắm giữ hoặc giao dịch tài sản số dựa trên tình hình tài chính và mức chấp nhận rủi ro cá nhân. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý/thuế/đầu tư nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tình huống cụ thể của mình.
Bạn đang xem nội dung đã được AI tóm tắt. Xin lưu ý rằng thông tin được cung cấp có thể không chính xác, đầy đủ hoặc cập nhật. Thông tin này không phải là (i) lời tư vấn hoặc khuyến nghị đầu tư, (ii) lời đề nghị, kêu gọi hoặc khuyến khích mua, bán hoặc nắm giữ tài sản kỹ thuật số, hoặc (iii) lời tư vấn về tài chính, kế toán, pháp lý hoặc thuế. Tài sản kỹ thuật số đều chịu biến động thị trường, có độ rủi ro cao và có thể giảm giá trị. Bạn nên cân nhắc cẩn thận việc nắm giữ hoặc giao dịch tài sản số dựa trên tình hình tài chính và mức chấp nhận rủi ro cá nhân. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý/thuế/đầu tư nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tình huống cụ thể của mình.

















