| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 8,84 | +10,76% | +0,088% | +0,010% | -0,09% | 2,79 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 7,38 | +8,97% | +0,074% | -0,015% | +0,18% | 1,73 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 6,08 | +7,40% | +0,061% | +0,004% | -0,10% | 5,44 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 5,78 | +7,04% | +0,058% | +0,008% | -0,17% | 3,36 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 5,44 | +6,62% | +0,054% | -0,007% | +0,10% | 2,17 Tr | -- | |
BSUI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM | 5,05 | +6,15% | -0,051% | +0,010% | -0,11% | 1,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 4,90 | +5,97% | +0,049% | -0,026% | +0,09% | 1,64 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 4,38 | +5,33% | +0,044% | -0,003% | +0,05% | 247,89 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 3,78 | +4,60% | +0,038% | -0,025% | +0,13% | 1,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 3,12 | +3,80% | +0,031% | +0,006% | -0,11% | 21,86 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 3,04 | +3,70% | +0,030% | +0,005% | -0,09% | 10,14 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 1,84 | +2,23% | +0,018% | -0,010% | +0,10% | 24,82 Tr | -- | |
BDOT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM | 1,76 | +2,15% | -0,018% | -0,056% | +0,24% | 1,99 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 0,33 | +0,41% | +0,003% | +0,010% | -0,11% | 1,16 Tr | -- | |
BBTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM | 0,13 | +0,16% | -0,001% | -0,001% | +0,05% | 533,76 Tr | -- |