CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
101,83+123,89%-1,018%+0,005%-0,02%1,49 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
91,96+111,88%-0,920%+0,005%-0,07%1,10 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
89,39+108,76%-0,894%-0,018%+0,19%2,93 Tr--
MASK
BMASK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
69,33+84,35%-0,693%+0,009%-0,08%1,59 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
60,15+73,19%-0,602%-0,012%+0,13%6,63 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
58,95+71,72%-0,589%-0,003%+0,10%20,50 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
57,93+70,49%-0,579%+0,005%-0,23%3,46 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
49,83+60,63%-0,498%-0,009%+0,12%2,91 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
49,73+60,50%-0,497%+0,005%-0,09%4,59 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
49,15+59,80%-0,491%-0,080%+0,20%4,09 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
41,20+50,13%-0,412%-0,073%+0,14%5,89 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
39,48+48,04%-0,395%-0,031%+0,09%2,51 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
36,41+44,30%-0,364%-0,010%+0,32%2,38 Tr--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
34,49+41,96%-0,345%-0,020%+0,02%276,78 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
32,41+39,43%-0,324%+0,005%-0,23%590,62 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
32,04+38,98%-0,320%+0,005%-0,10%2,75 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
25,59+31,14%-0,256%+0,005%-0,02%3,11 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
25,18+30,63%-0,252%-0,023%+0,30%13,03 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
17,65+21,47%-0,176%+0,005%-0,41%1,95 Tr--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
17,14+20,85%-0,171%+0,003%-0,09%562,28 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
15,63+19,01%-0,156%-0,043%+0,31%2,46 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
14,40+17,51%-0,144%-0,005%+0,15%3,23 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
12,96+15,77%-0,130%+0,005%-0,16%1,79 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
10,69+13,00%-0,107%-0,029%+0,09%15,01 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
9,11+11,08%+0,091%+0,005%-0,01%1,49 Tr--