CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
182,05+221,49%-1,821%-0,020%+0,21%8,91 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
170,32+207,22%-1,703%+0,001%+0,10%642,54 N--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
148,81+181,05%-1,488%-0,002%+0,08%1,33 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
81,74+99,45%-0,817%-0,005%+0,19%1,92 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
63,51+77,28%-0,635%-0,028%+0,06%2,88 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
57,13+69,51%-0,571%-0,031%+0,29%1,81 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
46,57+56,65%-0,466%-0,101%+0,11%2,72 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
44,23+53,81%-0,442%-0,101%+0,23%30,08 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
43,25+52,62%-0,433%-0,056%+0,10%4,86 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
37,78+45,97%-0,378%-0,156%+0,19%5,25 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
34,00+41,36%-0,340%+0,001%-0,08%1,24 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
31,44+38,25%-0,314%-0,034%+0,20%4,24 Tr--
WIF
BWIF/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WIFUSDT
30,00+36,50%-0,300%-0,003%+0,09%4,53 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
22,76+27,69%-0,228%-0,097%+0,21%3,23 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
22,41+27,26%-0,224%-0,005%+0,09%677,84 N--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
18,80+22,87%-0,188%+0,001%-0,06%3,55 Tr--
DOOD
BDOOD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT
15,95+19,41%-0,160%-1,500%+6,57%1,26 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
13,66+16,62%-0,137%-0,002%+0,16%6,96 Tr--
HBAR
BHBAR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT
13,52+16,45%-0,135%-0,027%+0,14%5,63 Tr--
GRT
BGRT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
13,23+16,10%-0,132%+0,010%-0,17%837,15 N--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
13,19+16,05%-0,132%-0,028%+0,22%6,53 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
12,66+15,40%-0,127%-0,010%+0,18%4,28 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
12,39+15,08%-0,124%+0,005%-0,15%887,98 N--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
12,08+14,70%-0,121%-0,012%+0,23%5,84 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
11,07+13,47%-0,111%-0,021%+0,19%8,48 Tr--