CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
197,61+240,42%-1,976%-0,091%+0,05%1,59 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
154,33+187,76%-1,543%-0,054%-0,05%2,34 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
111,34+135,46%-1,113%+0,010%-0,08%863,15 N--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
61,84+75,24%-0,618%-0,388%+0,60%9,54 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
54,62+66,46%-0,546%-0,035%+0,09%9,50 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
52,34+63,68%-0,523%-0,023%-0,02%1,59 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
45,34+55,16%-0,453%-0,097%+0,13%5,92 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
44,32+53,92%-0,443%+0,005%-0,11%28,71 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
30,22+36,77%-0,302%-0,002%+0,13%2,37 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
28,60+34,80%-0,286%-0,009%+0,08%1,22 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
26,32+32,02%-0,263%+0,005%+0,00%1,26 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
25,80+31,39%-0,258%+0,005%-0,08%1,37 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
22,02+26,80%-0,220%-0,647%+0,79%2,15 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
19,96+24,29%-0,200%+0,002%-0,18%2,04 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
19,89+24,20%-0,199%+0,005%+0,10%1,01 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
17,04+20,73%-0,170%+0,005%-0,13%1,02 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
15,65+19,04%-0,156%-0,457%-0,02%3,44 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
13,88+16,88%-0,139%-0,002%+0,15%794,18 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
11,37+13,83%-0,114%+0,010%-0,04%13,46 Tr--
GMX
BGMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
11,04+13,44%-0,110%+0,010%-0,41%426,10 N--
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
9,07+11,04%-0,091%+0,010%-0,22%421,33 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,84+10,75%+0,088%+0,010%-0,01%388,28 N--
ICX
BHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
GICX/USDT
8,67+10,54%+0,087%+0,010%-0,04%284,16 N--
YB
BYB/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu YBUSDT
8,17+9,94%-0,082%+0,005%-0,11%692,95 N--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSDT
GLTC/USDT
8,13+9,89%+0,081%+0,010%-0,06%43,02 Tr--